translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "地滑り" (1件)
sạt lở
日本語 地滑り
崩壊
Trận mưa lớn gây sạt lở đất.
大雨で地滑りが起きた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "地滑り" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "地滑り" (2件)
Có nguy cơ sạt lở đất.
地滑りの危険性がある。
Trận mưa lớn gây sạt lở đất.
大雨で地滑りが起きた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)