menu_book
見出し語検索結果 "地方" (1件)
日本語
名地方
Món ăn địa phương rất ngon.
地方の料理はとても美味しい。
swap_horiz
類語検索結果 "地方" (2件)
日本語
名地方当局
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
日本語
名地方化
chiến lược bản địa hóa
地方化の戦略
format_quote
フレーズ検索結果 "地方" (6件)
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
chiến lược bản địa hóa
地方化の戦略
Món ăn địa phương rất ngon.
地方の料理はとても美味しい。
Miền Tây nổi tiếng với chợ nổi.
メコン地方は水上マーケットで有名だ。
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
地方の幹部が研修コースに参加しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)