ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "地方" (1件)
địa phương

日本語
名地方
Món ăn địa phương rất ngon.
地方の料理はとても美味しい。
類語検索結果 "地方" (2件)
chính quyền địa phương

日本語
名地方当局
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
bản địa hóa

日本語
名地方化
chiến lược bản địa hóa
地方化の戦略
フレーズ検索結果 "地方" (7件)
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
chiến lược bản địa hóa
地方化の戦略
Món ăn địa phương rất ngon.
地方の料理はとても美味しい。
Miền Tây nổi tiếng với chợ nổi.
メコン地方は水上マーケットで有名だ。
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
地方の幹部が研修コースに参加しました。
Việc giải quyết tranh chấp này nằm ngoài thẩm quyền của cơ quan địa phương.
この紛争の解決は地方当局の権限外である。
