translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "地形" (1件)
địa hình
日本語 地形
地勢
Địa hình nơi đây rất phức tạp.
この場所の地形はとても複雑だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "地形" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "地形" (2件)
Địa hình nơi đây rất phức tạp.
この場所の地形はとても複雑だ。
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
強風と険しい地形のため、森林火災は広がりました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)