translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "地域社会に奉仕する" (1件)
phụng sự cộng đồng
日本語 地域社会に奉仕する
Cô ấy muốn phục vụ cộng đồng thông qua hoạt động tình nguyện.
彼女はボランティア活動を通して地域社会に奉仕したいと思っている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "地域社会に奉仕する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "地域社会に奉仕する" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)