ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "地区" (1件)
khu vực
日本語
名地区
Trường nằm trong khu vực trung tâm.
学校は中心地区にある。
類語検索結果 "地区" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "地区" (4件)
Trường nằm trong khu vực trung tâm.
学校は中心地区にある。
Khu phố này khá ồn ào vào ban đêm.
この地区は夜はかなり騒がしいです。
Cần đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn phường.
地区の治安を確保する必要がある。
Tiêm kích tàng hình Su-57 đã bị rơi ở huyện Odintsovo thuộc tỉnh Moskva.
ステルス戦闘機Su-57がモスクワ州オジンツォボ地区で墜落した。
