translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "地区" (1件)
khu vực
日本語 地区
Trường nằm trong khu vực trung tâm.
学校は中心地区にある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "地区" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "地区" (3件)
Trường nằm trong khu vực trung tâm.
学校は中心地区にある。
Khu phố này khá ồn ào vào ban đêm.
この地区は夜はかなり騒がしいです。
Cần đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn phường.
地区の治安を確保する必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)