menu_book
見出し語検索結果 "地価" (1件)
giá đất
日本語
名地価
Phần lớn cái ta gọi là giá nhà thực ra là giá đất.
私たちが住宅価格と呼ぶものの大部分は、実は地価である。
swap_horiz
類語検索結果 "地価" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "地価" (1件)
Phần lớn cái ta gọi là giá nhà thực ra là giá đất.
私たちが住宅価格と呼ぶものの大部分は、実は地価である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)