translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "圧力鍋" (2件)
nồi áp suất
play
日本語 圧力鍋
Nồi áp suất nấu nhanh hơn.
圧力鍋は早く調理する。
マイ単語
lò áp suất
play
日本語 圧力鍋
Thịt được nấu mềm bằng nồi áp suất.
肉は圧力鍋で柔らかくなる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "圧力鍋" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "圧力鍋" (2件)
Nồi áp suất nấu nhanh hơn.
圧力鍋は早く調理する。
Thịt được nấu mềm bằng nồi áp suất.
肉は圧力鍋で柔らかくなる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)