translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "圧力をかける" (2件)
gây áp lực
日本語 圧力をかける
Các nước lớn đang gây áp lực lên chính phủ để thay đổi chính sách.
大国は政策変更を求めて政府に圧力をかけています。
マイ単語
gây sức ép
日本語 圧力をかける
Cộng đồng quốc tế đang gây sức ép lên chính phủ để thay đổi chính sách.
国際社会は政府に政策変更を求める圧力をかけています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "圧力をかける" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "圧力をかける" (1件)
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
ガソリン・石油問題による影響は、インフレ指数に圧力をかけるだろう。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)