menu_book
見出し語検索結果 "土地" (2件)
vùng đất
日本語
名土地
Đây là vùng đất màu mỡ.
ここは肥沃な土地だ。
đất
日本語
名土地
Dự án cần thu hồi một diện tích đất lớn.
プロジェクトには広い土地収の用が必要です。
swap_horiz
類語検索結果 "土地" (3件)
thời hạn sử dụng đất
日本語
フ土地使用期間
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
このプロジェクトの土地使用期間は70年です。
format_quote
フレーズ検索結果 "土地" (4件)
Đây là vùng đất màu mỡ.
ここは肥沃な土地だ。
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
このプロジェクトの土地使用期間は70年です。
Dự án cần thu hồi một diện tích đất lớn.
プロジェクトには広い土地収の用が必要です。
Cơ quan chức năng dự kiến thu hồi gần 294.000 m2 đất.
当局は294,000平方メートル近くの土地を回収する予定です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)