ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "土地" (2件)
vùng đất
日本語
名土地
Đây là vùng đất màu mỡ.
ここは肥沃な土地だ。
đất
日本語
名土地
Dự án cần thu hồi một diện tích đất lớn.
プロジェクトには広い土地収の用が必要です。
類語検索結果 "土地" (4件)
tổng cục địa chính

日本語
名土地管理総局
quyền sử dụng đất

日本語
名土地使用権
thời hạn sử dụng đất
日本語
フ土地使用期間
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
このプロジェクトの土地使用期間は70年です。
quỹ đất
日本語
名土地基金、用地
Quy hoạch quỹ đất cho nhà ở xã hội thiếu đồng bộ.
社会住宅用地の区画整理は同期性が不足しています。
フレーズ検索結果 "土地" (5件)
Đây là vùng đất màu mỡ.
ここは肥沃な土地だ。
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
このプロジェクトの土地使用期間は70年です。
Dự án cần thu hồi một diện tích đất lớn.
プロジェクトには広い土地収の用が必要です。
Cơ quan chức năng dự kiến thu hồi gần 294.000 m2 đất.
当局は294,000平方メートル近くの土地を回収する予定です。
Đất thì không phản ứng với mức lương của người dân địa phương. Nó phản ứng với tín dụng.
土地は地元住民の給与水準には反応しない。信用に反応するのだ。
