ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "国防施設" (1件)
cơ sở quốc phòng
日本語
名国防施設
Nhắm mục tiêu vào các cơ sở quốc phòng.
国防施設を標的にする。
類語検索結果 "国防施設" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "国防施設" (1件)
Nhắm mục tiêu vào các cơ sở quốc phòng.
国防施設を標的にする。
