ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "国連" (1件)
liên hợp quốc

日本語
名国連
Việt Nam là thành viên của Liên Hợp Quốc.
ベトナムは国連の加盟国である。
類語検索結果 "国連" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "国連" (6件)
Việt Nam là thành viên của Liên Hợp Quốc.
ベトナムは国連の加盟国である。
liên minh các nước Đông Nam Á
東南アジア諸国連合
Liên Hợp Quốc đề ra mục tiêu phát triển bền vững.
国連は持続可能な開発目標を掲げた。
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
国連はその国に経済制裁措置を課しました。
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
アラブ首長国連邦の砂漠の都市ドバイは、近代的な建築で有名です。
Đồng thời hối thúc Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế xử lý
同時に、国連と国際機関に対し、米国による「法違反行為」に対処するよう促した。
