translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "国連" (1件)
liên hợp quốc
play
日本語 国連
Việt Nam là thành viên của Liên Hợp Quốc.
ベトナムは国連の加盟国である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "国連" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "国連" (5件)
Việt Nam là thành viên của Liên Hợp Quốc.
ベトナムは国連の加盟国である。
liên minh các nước Đông Nam Á
東南アジア諸国連合
Liên Hợp Quốc đề ra mục tiêu phát triển bền vững.
国連は持続可能な開発目標を掲げた。
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
国連はその国に経済制裁措置を課しました。
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
アラブ首長国連邦の砂漠の都市ドバイは、近代的な建築で有名です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)