menu_book
見出し語検索結果 "国民交流、人的交流" (1件)
giao lưu nhân dân
日本語
フ国民交流、人的交流
Tăng cường giao lưu nhân dân là nền tảng của mối quan hệ bền vững.
国民交流の強化は持続可能な関係の基盤である。
swap_horiz
類語検索結果 "国民交流、人的交流" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "国民交流、人的交流" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)