ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "国民" 3件

ベトナム語 công dân
button1
日本語 国民
例文
công dân Nhật Bản sinh sống tại Việt Nam
ベトナム駐在の日本国民
マイ単語
ベトナム語 công dân
button1
日本語 国民
例文
Anh ấy là công dân Việt Nam.
彼はベトナムの国民だ。
マイ単語
ベトナム語 quốc dân
button1
日本語 国民
例文
Quốc dân có quyền bầu cử.
国民は選挙権を持っている。
マイ単語

類語検索結果 "国民" 2件

ベトナム語 ban dân vận
button1
日本語 国民運動管理委員会
マイ単語
ベトナム語 nhân dân
日本語 人民 / 国民
例文
Đảng luôn phục vụ lợi ích của nhân dân.
党は常に人民の利益に奉仕しています。
マイ単語

フレーズ検索結果 "国民" 11件

Chính phủ hỗ trợ người dân bằng tiền phụ cấp.
政府は国民に給付金を支給した。
công dân Nhật Bản sinh sống tại Việt Nam
ベトナム駐在の日本国民
Anh ấy là công dân Việt Nam.
彼はベトナムの国民だ。
Quốc dân có quyền bầu cử.
国民は選挙権を持っている。
Người dân sẽ bầu chọn vào ngày mai.
国民は明日選挙する。
Công dân có nghĩa vụ nộp thuế.
国民は税金を払う義務がある。
Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm điện.
政府は国民に節電を呼びかける。
Tổng thống phát biểu trước quốc dân.
大統領が国民に演説した。
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
国民の声はとても重要だ。
Chính phủ đã trấn an người dân rằng tình hình đang được kiểm soát.
政府は状況が管理下にあることを国民に保証しました。
Chính phủ cam kết bảo đảm lợi ích quốc gia và người dân.
政府は国益と国民の利益を確保することを約束します。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |