translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "国民" (3件)
công dân
play
日本語 国民
công dân Nhật Bản sinh sống tại Việt Nam
ベトナム駐在の日本国民
マイ単語
công dân
play
日本語 国民
Anh ấy là công dân Việt Nam.
彼はベトナムの国民だ。
マイ単語
quốc dân
play
日本語 国民
Quốc dân có quyền bầu cử.
国民は選挙権を持っている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "国民" (5件)
ban dân vận
play
日本語 国民運動管理委員会
マイ単語
nhân dân
日本語 人民 / 国民
Đảng luôn phục vụ lợi ích của nhân dân.
党は常に人民の利益に奉仕しています。
マイ単語
người dân
日本語 人々、国民
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện cuộc sống cho người dân.
政府は国民の生活を改善するために努力しています。
マイ単語
toàn dân
日本語 全国民、全民
Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiêm chủng toàn dân.
政府は全国民的な予防接種キャンペーンを開始した。
マイ単語
tổ chức trưng cầu dân ý
日本語 国民投票を実施する
Ông ấy cần tổ chức trưng cầu dân ý và nói với người dân.
彼は国民投票を実施し、国民に話す必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "国民" (20件)
Chính phủ hỗ trợ người dân bằng tiền phụ cấp.
政府は国民に給付金を支給した。
công dân Nhật Bản sinh sống tại Việt Nam
ベトナム駐在の日本国民
Anh ấy là công dân Việt Nam.
彼はベトナムの国民だ。
Quốc dân có quyền bầu cử.
国民は選挙権を持っている。
Người dân sẽ bầu chọn vào ngày mai.
国民は明日選挙する。
Công dân có nghĩa vụ nộp thuế.
国民は税金を払う義務がある。
Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm điện.
政府は国民に節電を呼びかける。
Tổng thống phát biểu trước quốc dân.
大統領が国民に演説した。
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
国民の声はとても重要だ。
Chính phủ đã trấn an người dân rằng tình hình đang được kiểm soát.
政府は状況が管理下にあることを国民に保証しました。
Chính phủ cam kết bảo đảm lợi ích quốc gia và người dân.
政府は国益と国民の利益を確保することを約束します。
Chính phủ đang chịu sức ép lớn từ công chúng.
政府は国民から大きな圧力を受けています。
Bộ Ngoại giao đã đưa ra cảnh báo du lịch cho công dân.
外務省は国民に対し渡航警告を発令した。
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
政府は国民の公安を確保するために努力している。
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện cuộc sống cho người dân.
政府は国民の生活を改善するために努力しています。
Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiêm chủng toàn dân.
政府は全国民的な予防接種キャンペーンを開始した。
Người dân Iran cầm theo ảnh ông Mojtaba để tuyên thệ trung thành.
イラン国民はモジタバ氏の写真を掲げて忠誠を誓った。
Chính phủ luôn quan tâm đến đời sống của người dân.
政府は常に国民の生活に関心を寄せている。
Sự ủng hộ của người dân là rất quan trọng.
国民の支持は非常に重要である。
Cái chết của một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng dân chúng.
偉大な指導者の死は、国民の心に限りない悲しみを残した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)