translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "国家安全保障" (1件)
an ninh quốc gia
日本語 国家安全保障
Trụ sở an ninh quốc gia cũng bị tấn công.
国家安全保障本部も攻撃された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "国家安全保障" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "国家安全保障" (2件)
Trụ sở an ninh quốc gia cũng bị tấn công.
国家安全保障本部も攻撃された。
Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
国の軍隊は常に主権と国家安全保障を守る準備ができている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)