ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "国家元首" (1件)
nguyên thủ quốc gia
日本語
フ国家元首
Nguyên thủ quốc gia có vai trò quan trọng trong đối ngoại.
国家元首は外交において重要な役割を担う。
類語検索結果 "国家元首" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "国家元首" (1件)
Nguyên thủ quốc gia có vai trò quan trọng trong đối ngoại.
国家元首は外交において重要な役割を担う。
