menu_book
見出し語検索結果 "国家予算" (1件)
ngân sách nhà nước
日本語
フ国家予算
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
国家予算、予算外資金、その他の合法的な資金源から調達する。
swap_horiz
類語検索結果 "国家予算" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "国家予算" (2件)
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
国家予算、予算外資金、その他の合法的な資金源から調達する。
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
国家予算、予算外資金、その他の合法的な資金源から調達する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)