translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "国家主権" (1件)
chủ quyền quốc gia
日本語 国家主権
Chủ quyền quốc gia, an ninh và toàn vẹn lãnh thổ của Iran cần được tôn trọng.
イランの国家主権、安全保障、領土保全は尊重されるべきである。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "国家主権" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "国家主権" (2件)
Hành động này nhằm vào chủ quyền quốc gia.
この行動は国家主権を標的としています。
Chủ quyền quốc gia, an ninh và toàn vẹn lãnh thổ của Iran cần được tôn trọng.
イランの国家主権、安全保障、領土保全は尊重されるべきである。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)