ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "国境" (1件)
biên cương
日本語
名国境
Họ đang bảo vệ biên cương của tổ quốc.
彼らは祖国の国境を守っている。
類語検索結果 "国境" (5件)
ban biên giới chính phủ

日本語
名政府国境委員会
xuyên biên giới

日本語
動国境を越える、国際的な
biên giới
日本語
名国境、境界
Có một khu vực tranh chấp dọc biên giới giữa hai nước.
両国間の国境沿いには係争地域があります。
vượt biên
日本語
動越境する、国境を越える
Nhiều người cố gắng vượt biên để tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn.
より良い生活を求めて多くの人々が国境を越えようとする。
cửa khẩu
日本語
名国境検問所
Cửa khẩu này đóng vai trò quan trọng trong thương mại.
この国境検問所は貿易において重要な役割を果たしています。
フレーズ検索結果 "国境" (8件)
Họ đang bảo vệ biên cương của tổ quốc.
彼らは祖国の国境を守っている。
Nhóm nghi phạm âm mưu xâm nhập biên giới.
容疑者のグループは国境侵入を企てました。
Tổ biên phòng tuần tra khu vực biên giới.
国境警備隊が国境地域を巡回しています。
Biên phòng đã bắt giữ 6 người liên quan đến vụ việc.
国境警備隊はこの事件に関連して6人を逮捕しました。
Có một khu vực tranh chấp dọc biên giới giữa hai nước.
両国間の国境沿いには係争地域があります。
Nhiều người cố gắng vượt biên để tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn.
より良い生活を求めて多くの人々が国境を越えようとする。
Cửa khẩu này đóng vai trò quan trọng trong thương mại.
この国境検問所は貿易において重要な役割を果たしています。
Vệ binh đã kiểm soát khu vực biên giới để đảm bảo an ninh.
警備隊は安全を確保するために国境地域を管理した。
