辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "国内" (3件)

quốc nội
play
日本語 名国内
マイ単語
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
国内旅行でもかなり面白い
trong nước
play
日本語 名国内
マイ単語
du lịch trong nước
国内旅行する
nội địa
play
日本語 名国内
マイ単語
Đây là chuyến bay nội địa.
これは国内線の飛行機だ。

swap_horiz 類語検索結果 "国内" (2件)

khách nội địa
play
日本語 名国内客
マイ単語
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
祭りには多くの国内客が参加した。
khủng bố nội địa
日本語 フ国内テロリスト
マイ単語
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女は国内テロリストのレッテルを貼られる危険性がある。

format_quote フレーズ検索結果 "国内" (15件)

Du lịch nội địa cũng khá thú vị
国内旅行でもかなり面白い
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
du lịch trong nước
国内旅行する
Đây là chuyến bay nội địa.
これは国内線の飛行機だ。
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
祭りには多くの国内客が参加した。
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女の個人情報はデータベースに入れられ、国内テロリストのレッテルを貼られる危険性があるかもしれない。
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女は国内テロリストのレッテルを貼られる危険性がある。
Theo NewGreen, thí nghiệm tại 36 địa điểm tại Nhật Bản cho thấy lượng cỏ dại giảm trung bình 58%.
NewGreenによると、日本国内36か所での実験では、雑草の量が平均58%減少したことが示された。
Hy vọng có thể tối đa hóa việc sử dụng than nội địa.
国内炭の使用を最大化したいと考えている。
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
主に中距離航空機で国内線ルートを運用する。
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
主に中距離航空機で国内線ルートを運用する。
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
民間と軍事の共用国内空港の計画。
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
民間と軍事の共用国内空港の計画。
Nhiều cầu thủ Việt kiều trở về thi đấu cho các câu lạc bộ trong nước.
多くの海外在住ベトナム人選手が国内クラブでプレーするために戻ってきた。
Họ đã giành được giải vô địch quốc gia lần đầu tiên sau nhiều năm.
彼らは長年ぶりに国内選手権で優勝しました。