menu_book
見出し語検索結果 "国" (3件)
đất nước
日本語
名国
Người dân Cuba có thể tham gia vào các lĩnh vực phát triển của đất nước.
キューバ国民は国の発展分野に参加できます。
swap_horiz
類語検索結果 "国" (5件)
日本語
名外国
bạn đến từ nước ngoài
外国から来た友達
日本語
名外国人
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
日本語
名外国語
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
日本語
名中国
Trung Quốc là nước đông dân nhất
中国は人口が1番多い国である
日本語
動帰国する
về nước nhân dịp Tết
テトを機に帰国する
format_quote
フレーズ検索結果 "国" (20件)
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
bạn đến từ nước ngoài
外国から来た友達
những người này là người Trung Quốc
こちらの人たちは中国人である
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
Lào là nước láng giềng
ラオスは隣国である
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
Trung Quốc là nước đông dân nhất
中国は人口が1番多い国である
về nước nhân dịp Tết
テトを機に帰国する
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
ここは週末になると、歩行者天国になる
ngày quốc tế lao động
国際労働節
Chính phủ hỗ trợ người dân bằng tiền phụ cấp.
政府は国民に給付金を支給した。
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
入国ビザ申請条件を緩和する
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
スイスは時計を生産するのが有名な国である
Việt Nam là nước có tỉ lệ sinh cao.
ベトナムは出生率の高い国である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)