辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "困難な" (1件)

khó khăn
play
日本語 形困難な
マイ単語
Việc đó rất khó khăn.
その仕事は困難だ。

swap_horiz 類語検索結果 "困難な" (3件)

hoàn cảnh khó khăn
日本語 フ困難な状況
マイ単語
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
hiểm trở
日本語 形険しい、困難な
マイ単語
Con đường lên núi rất hiểm trở, chỉ phù hợp cho người đi bộ.
山への道は非常に険しく、ハイカーにのみ適しています。
gai góc
日本語 形困難な、厄介な
マイ単語
Đây là một vấn đề gai góc mà không dễ để tìm ra giải pháp.
これは解決策を見つけるのが容易ではない厄介な問題です。

format_quote フレーズ検索結果 "困難な" (5件)

Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
Đây là địa bàn khó khăn.
ここは困難な地域だ。
Khoản viện trợ này được coi là phao cứu sinh cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.
この援助は、困難な経済にとって命綱と見なされている。
Đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ này luôn hoàn thành mọi nhiệm vụ khó khăn.
この精鋭特殊部隊は、常に困難な任務を遂行する。
Không ai nên bị bỏ mặc trong hoàn cảnh khó khăn.
誰も困難な状況で放置されるべきではありません。