menu_book
見出し語検索結果 "困難な" (1件)
日本語
形困難な
Việc đó rất khó khăn.
その仕事は困難だ。
swap_horiz
類語検索結果 "困難な" (3件)
hoàn cảnh khó khăn
日本語
フ困難な状況
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
hiểm trở
日本語
形険しい、困難な
Con đường lên núi rất hiểm trở, chỉ phù hợp cho người đi bộ.
山への道は非常に険しく、ハイカーにのみ適しています。
gai góc
日本語
形困難な、厄介な
Đây là một vấn đề gai góc mà không dễ để tìm ra giải pháp.
これは解決策を見つけるのが容易ではない厄介な問題です。
format_quote
フレーズ検索結果 "困難な" (4件)
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
Đây là địa bàn khó khăn.
ここは困難な地域だ。
Khoản viện trợ này được coi là phao cứu sinh cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.
この援助は、困難な経済にとって命綱と見なされている。
Đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ này luôn hoàn thành mọi nhiệm vụ khó khăn.
この精鋭特殊部隊は、常に困難な任務を遂行する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)