ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "因果応報" (1件)
nhân quả
日本語
名因果応報
Bản thân em có lòng tin sâu sắc vào nhân quả.
私自身は因果応報に深く信仰している。
類語検索結果 "因果応報" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "因果応報" (1件)
Bản thân em có lòng tin sâu sắc vào nhân quả.
私自身は因果応報に深く信仰している。
