menu_book
見出し語検索結果 "因果応報" (1件)
nhân quả
日本語
名因果応報
Bản thân em có lòng tin sâu sắc vào nhân quả.
私自身は因果応報に深く信仰している。
swap_horiz
類語検索結果 "因果応報" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "因果応報" (1件)
Bản thân em có lòng tin sâu sắc vào nhân quả.
私自身は因果応報に深く信仰している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)