menu_book
見出し語検索結果 "回復する" (3件)
日本語
動回復する
khôi phục kinh tế
経済を回復する
日本語
動回復する
動修復する
khôi phục nguyên trạng
原状を回復する
日本語
動回復する
Kinh tế đang phục hồi trở lại
景気が回復してきた
swap_horiz
類語検索結果 "回復する" (1件)
chữa lành
日本語
動癒す、回復する
Điều quan trọng là có thể tự chữa lành và bước qua hoàn toàn rồi.
重要なのは、完全に自分で癒し、乗り越えられていることだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "回復する" (2件)
khôi phục kinh tế
経済を回復する
khôi phục nguyên trạng
原状を回復する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)