translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "回収する" (1件)
thu hồi
日本語 回収する
Cơ quan chức năng dự kiến thu hồi gần 294.000 m2 đất.
当局は294,000平方メートル近くの土地を回収する予定です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "回収する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "回収する" (1件)
Cơ quan chức năng dự kiến thu hồi gần 294.000 m2 đất.
当局は294,000平方メートル近くの土地を回収する予定です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)