translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "回る" (1件)
vòng quanh
play
日本語 回る
quay vòng quanh
くるっと回る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "回る" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "回る" (3件)
quay vòng quanh
くるっと回る
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
今期の売り上げが前期と上回る
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
観光客は旧市街をシクロで回るのが好きだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)