translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "営業部" (1件)
phòng kinh doanh
play
日本語 営業部
Anh ấy thuộc phòng kinh doanh.
彼は営業部に所属している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "営業部" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "営業部" (3件)
Anh ấy là trưởng bộ phận kinh doanh.
彼は営業部の部長だ。
Anh ấy thuộc phòng kinh doanh.
彼は営業部に所属している。
Tôi thuộc bộ phận kinh
私は営業部に属している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)