辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "喉" (1件)

họng
play
日本語 名喉
マイ単語
bị đau họng
喉が痛い

swap_horiz 類語検索結果 "喉" (5件)

khát
play
日本語 形喉が渇く
マイ単語
khát nước
喉が渇く
khát nước
play
日本語 形喉が渇く
マイ単語
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
đau họng
play
日本語 動喉が痛い
マイ単語
Tôi bị đau họng.
私は喉が痛い。
khoa tai mũi họng
play
日本語 名耳鼻咽喉科
マイ単語
yết hầu
日本語 名要衝、喉元
マイ単語
Eo biển này được coi là yết hầu kinh tế quan trọng.
この海峡は重要な経済的要衝と見なされています。

format_quote フレーズ検索結果 "喉" (4件)

khát nước
喉が渇く
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
bị đau họng
喉が痛い
Tôi bị đau họng.
私は喉が痛い。