menu_book
見出し語検索結果 "商船" (1件)
tàu thương mại
日本語
フ商船
Con tàu thương mại đó vận chuyển sản phẩm đến nhiều nước châu Á.
その商船はアジア各国へ製品を輸送している。
swap_horiz
類語検索結果 "商船" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "商船" (1件)
Con tàu thương mại đó vận chuyển sản phẩm đến nhiều nước châu Á.
その商船はアジア各国へ製品を輸送している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)