menu_book
見出し語検索結果 "商業" (1件)
日本語
名商業
Anh ấy làm việc trong ngành thương nghiệp.
彼は商業で働く。
swap_horiz
類語検索結果 "商業" (5件)
format_quote
フレーズ検索結果 "商業" (3件)
Anh ấy làm việc trong ngành thương nghiệp.
彼は商業で働く。
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
この都市は商業が盛んだ。
Trung tâm có nhiều cửa hàng kinh doanh.
センターにたくさんの商業施設がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)