menu_book
見出し語検索結果 "商" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "商" (5件)
日本語
動経営する
名商売
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
喫茶店を経営する
phòng công nghiệp và thương mại việt nam
日本語
名ベトナム商工会
chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam
日本語
名ベトナム商工会頭
format_quote
フレーズ検索結果 "商" (20件)
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
新商品は月末に販売開始される
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
Sản phẩm này phù hợp với nhiều độ tuổi.
この商品は幅広い年齢層に合う。
Hàng hóa được lưu trong nhà kho.
商品は倉庫に置く。
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
この商品の対象者は学生だ。
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt ngày mai
新商品は明日に発売される
Đây là cửa hàng nhỏ của gia đình tôi.
これは私の家族の小さな商店だ。
sản phẩm được bày ở cửa hàng
店頭の商品
Công ty đang nhập hàng.
会社は商品を仕入れる。
Tôi dùng phiếu mua hàng để thanh toán.
私は商品券で支払う。
Anh ấy làm việc trong ngành thương nghiệp.
彼は商業で働く。
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
商品を破格の安値で買う
Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
私は商店街を歩く。
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
この都市は商業が盛んだ。
Sản phẩm này chỉ bán ở cửa hàng.
この商品は店頭だけで販売している。
Chúng tôi mua hàng từ nhà cung cấp.
私たちは仕入先から商品を仕入れる。
Tôi so sánh hai sản phẩm.
二つの商品を比較する。
Sản phẩm này kèm bảo hành 1 năm.
この商品には1年間の保証が付いている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)