menu_book
見出し語検索結果 "哺乳類" (1件)
日本語
名哺乳類
Con người là động vật có vú.
人間は哺乳類だ。
swap_horiz
類語検索結果 "哺乳類" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "哺乳類" (2件)
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
Con người là động vật có vú.
人間は哺乳類だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)