menu_book
見出し語検索結果 "品質基準" (1件)
tiêu chuẩn chất lượng
日本語
フ品質基準
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
その製品は国際的な品質基準を満たしています。
swap_horiz
類語検索結果 "品質基準" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "品質基準" (1件)
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
その製品は国際的な品質基準を満たしています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)