menu_book
見出し語検索結果 "和平交渉" (1件)
hòa đàm
日本語
名和平交渉
Ông mong Mỹ vẫn tiếp tục tham gia hòa đàm.
彼は米国が引き続き和平交渉に参加することを望んでいる。
swap_horiz
類語検索結果 "和平交渉" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "和平交渉" (1件)
Ông mong Mỹ vẫn tiếp tục tham gia hòa đàm.
彼は米国が引き続き和平交渉に参加することを望んでいる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)