menu_book
見出し語検索結果 "呼吸器系" (1件)
hệ hô hấp
日本語
名呼吸器系
Hệ hô hấp của bệnh nhân suy sụp.
患者の呼吸器系が機能不全に陥った。
swap_horiz
類語検索結果 "呼吸器系" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "呼吸器系" (1件)
Hệ hô hấp của bệnh nhân suy sụp.
患者の呼吸器系が機能不全に陥った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)