辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "呼びかける" (1件)

kêu gọi
日本語 動呼びかける
マイ単語
Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm điện.
政府は国民に節電を呼びかける。

swap_horiz 類語検索結果 "呼びかける" (1件)

mời gọi
日本語 動誘う、呼びかける
マイ単語
Họ mời gọi du khách chụp ảnh cùng.
彼らは観光客に一緒に写真を撮るよう誘った。

format_quote フレーズ検索結果 "呼びかける" (1件)

Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm điện.
政府は国民に節電を呼びかける。