ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "呼ばれる" (1件)
mệnh danh
日本語
動呼ばれる
Anh ta được mệnh danh là thiên tài.
彼は天才と呼ばれている。
類語検索結果 "呼ばれる" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "呼ばれる" (2件)
Măng cụt được gọi là nữ hoàng trái cây.
マンゴスチンはフルーツの女王と呼ばれる。
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
ベトナムは地域の工場と呼ばれる。
