menu_book
見出し語検索結果 "味の素" (2件)
日本語
名味の素
Bà tôi không dùng mì chính.
祖母は味の素を使わない。
日本語
名味の素
Tôi dùng vị tinh khi nấu ăn.
私は料理に味の素を使う。
swap_horiz
類語検索結果 "味の素" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "味の素" (2件)
Bà tôi không dùng mì chính.
祖母は味の素を使わない。
Tôi dùng vị tinh khi nấu ăn.
私は料理に味の素を使う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)