menu_book
見出し語検索結果 "周波数" (1件)
tần số
日本語
名周波数
Ở cùng những người cùng tần số thì rất vui.
同じ周波数の人とは一緒にいて楽しい。
swap_horiz
類語検索結果 "周波数" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "周波数" (2件)
Em sẽ hồi âm thư từ những người có cùng tần số sớm.
同じ周波数の人からの手紙には、すぐに返信します。
Ở cùng những người cùng tần số thì rất vui.
同じ周波数の人とは一緒にいて楽しい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)