translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "周り" (1件)
xung quanh
play
日本語 周り
Cô ấy luôn thân thiện với với người xung quanh.
彼女は周りの人たちに親切だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "周り" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "周り" (7件)
đi dạo quanh hồ
湖の周りに散歩する
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
周りの人々から共感を得た
Cô ấy luôn có thái độ kín đáo và chú ý đến mọi người xung quanh.
彼女はいつも控えめな態度で、周りの人に気をする。
Cô ấy luôn thân thiện với với người xung quanh.
彼女は周りの人たちに親切だ。
Cây cối quanh nhà rất xanh.
家の周りの木々はとても青々している。
Trẻ con chạy quanh bồn hoa.
子どもたちが花壇の周りを走った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)