translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "含む" (1件)
gồm
play
日本語 含む
Giá vé gồm cả ăn trưa.
チケット代は昼食を含む。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "含む" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "含む" (4件)
đã bao gồm tiền lệ phí
手数料を含む
Giá vé gồm cả ăn trưa.
チケット代は昼食を含む。
Êkíp đã công bố hai sao nam gồm Quốc Anh và Vĩnh Đam.
スタッフは、クォック・アインとヴィン・ダムを含む2人の男性スターを発表しました。
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)