辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "含む" (1件)

gồm
play
日本語 動含む
マイ単語
Giá vé gồm cả ăn trưa.
チケット代は昼食を含む。

swap_horiz 類語検索結果 "含む" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "含む" (5件)

đã bao gồm tiền lệ phí
手数料を含む
Giá vé gồm cả ăn trưa.
チケット代は昼食を含む。
Êkíp đã công bố hai sao nam gồm Quốc Anh và Vĩnh Đam.
スタッフは、クォック・アインとヴィン・ダムを含む2人の男性スターを発表しました。
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。
Tổng tiền gửi sẽ gồm: tiền gửi cá nhân, tiền gửi của tổ chức (kể cả tiền gửi của tổ chức tín dụng khác).
預金総額には、個人預金、組織預金(他の信用機関の預金を含む)が含まれる。