menu_book
見出し語検索結果 "向上させる" (1件)
nâng cao
日本語
動向上させる
形高める
Cần nâng cao chất lượng giáo dục.
教育の質を向上させる必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "向上させる" (1件)
nâng cao năng lực
日本語
フ能力を向上させる
Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。
format_quote
フレーズ検索結果 "向上させる" (2件)
Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。
Cần nâng cao chất lượng giáo dục.
教育の質を向上させる必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)