ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "向上させる" (1件)
nâng cao
日本語
動向上させる
形高める
形高める
Cần nâng cao chất lượng giáo dục.
教育の質を向上させる必要がある。
類語検索結果 "向上させる" (1件)
nâng cao năng lực
日本語
フ能力を向上させる
Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。
フレーズ検索結果 "向上させる" (3件)
Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。
Cần nâng cao chất lượng giáo dục.
教育の質を向上させる必要がある。
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
基幹技術を習得する能力を高め、国産化率を向上させる。
