ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "名詞" (1件)
danh từ

日本語
名名詞
類語検索結果 "名詞" (4件)
đại từ

日本語
名代名詞
đại từ nhân xưng

日本語
名人称代名詞
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
đại từ nhân xưng

日本語
名人称代名詞
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
「私」は人称代名詞だ。
tên riêng
日本語
名固有名詞
Đây là một tên riêng.
これは固有名詞だ。
フレーズ検索結果 "名詞" (3件)
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
「私」は人称代名詞だ。
Đây là một tên riêng.
これは固有名詞だ。
