辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "名前" (1件)

tên
play
日本語 名名前
マイ単語
tên anh là gì?
名前は何ですか?

swap_horiz 類語検索結果 "名前" (2件)

quý danh
play
日本語 名名前(丁寧)
マイ単語
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
giấu tên
play
日本語 動名前を隠す
マイ単語
Anh ấy giấu tên của mình.
彼は名前を隠す。

format_quote フレーズ検索結果 "名前" (5件)

anh tên là gì?
お名前は何ですか?
tên anh là gì?
名前は何ですか?
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
Anh ấy giấu tên của mình.
彼は名前を隠す。
Viết tên có gạch ngang.
名前にハイフンを書く。