menu_book
見出し語検索結果 "同点ゴール" (1件)
bàn gỡ
日本語
名同点ゴール
Phải đến những phút cuối, đội bóng mới tìm được bàn gỡ.
終盤になってようやく、チームは同点ゴールを見つけた。
swap_horiz
類語検索結果 "同点ゴール" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "同点ゴール" (1件)
Phải đến những phút cuối, đội bóng mới tìm được bàn gỡ.
終盤になってようやく、チームは同点ゴールを見つけた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)