辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "同点ゴール" (1件)

bàn gỡ
日本語 名同点ゴール
マイ単語
Phải đến những phút cuối, đội bóng mới tìm được bàn gỡ.
終盤になってようやく、チームは同点ゴールを見つけた。

swap_horiz 類語検索結果 "同点ゴール" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "同点ゴール" (1件)

Phải đến những phút cuối, đội bóng mới tìm được bàn gỡ.
終盤になってようやく、チームは同点ゴールを見つけた。