menu_book
見出し語検索結果 "同意、合意" (1件)
đồng thuận
日本語
名同意、合意
Vấn đề này nhận được đồng thuận lưỡng đảng. (This issue received bipartisan consensus.)
この問題は超党派の合意を得た。
swap_horiz
類語検索結果 "同意、合意" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "同意、合意" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)