ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "同意" 1件

ベトナム語 đồng ý
button1
日本語 同意
例文
đồng ý vơi ý kiến của bạn
あなたの意見に同意する
マイ単語

類語検索結果 "同意" 2件

ベトナム語 đồng tình
日本語 同意する
例文
Mọi người đều đồng tình với kế hoạch.
みんなが計画に同意した。
マイ単語
ベトナム語 đồng thuận
日本語 同意、合意
例文
Vấn đề này nhận được đồng thuận lưỡng đảng. (This issue received bipartisan consensus.)
この問題は超党派の合意を得た。
マイ単語

フレーズ検索結果 "同意" 2件

đồng ý vơi ý kiến của bạn
あなたの意見に同意する
Mọi người đều đồng tình với kế hoạch.
みんなが計画に同意した。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |