menu_book
見出し語検索結果 "同意" (1件)
日本語
動同意
đồng ý vơi ý kiến của bạn
あなたの意見に同意する
swap_horiz
類語検索結果 "同意" (2件)
đồng tình
日本語
動同意する
Mọi người đều đồng tình với kế hoạch.
みんなが計画に同意した。
đồng thuận
日本語
名同意、合意
Vấn đề này nhận được đồng thuận lưỡng đảng. (This issue received bipartisan consensus.)
この問題は超党派の合意を得た。
format_quote
フレーズ検索結果 "同意" (2件)
đồng ý vơi ý kiến của bạn
あなたの意見に同意する
Mọi người đều đồng tình với kế hoạch.
みんなが計画に同意した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)