ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "同情する" (1件)
cảm thông
日本語
動同情する
Chúng ta cần cảm thông với những người đang gặp khó khăn trong cuộc sống.
私たちは人生で困難に直面している人々に同情する必要があります。
類語検索結果 "同情する" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "同情する" (1件)
Chúng ta cần cảm thông với những người đang gặp khó khăn trong cuộc sống.
私たちは人生で困難に直面している人々に同情する必要があります。
