menu_book
見出し語検索結果 "同僚" (1件)
日本語
名同僚
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
swap_horiz
類語検索結果 "同僚" (1件)
đồng cấp
日本語
名カウンターパート、同僚
Ông Trump kêu gọi người đồng cấp Ukraine Volodymyr Zelensky hành động.
トランプ氏はウクライナのカウンターパートであるウォロディミル・ゼレンスキー氏に行動するよう呼びかけた。
format_quote
フレーズ検索結果 "同僚" (4件)
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
Tôi được em đồng nghiệp đến thăm bệnh
私は同僚にお見舞いしてもらった
Anh Đức cùng đồng đội mang theo dụng cụ cứu hộ.
ドゥックさんと同僚は救助用具を持っていった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)