辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "同僚" (1件)

đồng nghiệp
play
日本語 名同僚
マイ単語
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚

swap_horiz 類語検索結果 "同僚" (2件)

đồng cấp
日本語 名カウンターパート、同僚
マイ単語
Ông Trump kêu gọi người đồng cấp Ukraine Volodymyr Zelensky hành động.
トランプ氏はウクライナのカウンターパートであるウォロディミル・ゼレンスキー氏に行動するよう呼びかけた。
đồng đội
日本語 名チームメイト、同僚
マイ単語
Anh ấy là một đồng đội tuyệt vời, luôn hỗ trợ mọi người.
彼は素晴らしいチームメイトで、いつもみんなをサポートしています。

format_quote フレーズ検索結果 "同僚" (4件)

đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
Tôi được em đồng nghiệp đến thăm bệnh
私は同僚にお見舞いしてもらった
Anh Đức cùng đồng đội mang theo dụng cụ cứu hộ.
ドゥックさんと同僚は救助用具を持っていった。