辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "同じ村" (1件)

cùng thôn
日本語 フ同じ村
マイ単語
Nghi phạm trú cùng thôn với nạn nhân.
容疑者は被害者と同じ村に住んでいる。

swap_horiz 類語検索結果 "同じ村" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "同じ村" (1件)

Nghi phạm trú cùng thôn với nạn nhân.
容疑者は被害者と同じ村に住んでいる。