translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "合う" (3件)
thích hợp
play
日本語 合う
Cái áo này rất thích hợp với bạn.
の服はあなたに合う。
マイ単語
phù hợp
play
日本語 合う
Chiếc áo này rất phù hợp với bạn.
この服はあなたに合う。
マイ単語
hợp
play
日本語 合う
Cái áo này hợp với bạn.
この服はあなたに合う。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "合う" (5件)
đông
play
日本語 混み合う
đường đông
道が混む
マイ単語
làm quen
play
日本語 知り合う
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
マイ単語
quen
play
日本語 慣れる
付き合う
マイ単語
hẹn hò
play
日本語 デート
付き合う
Họ đang hẹn hò.
彼らはデートしている。
マイ単語
chung tay
play
日本語 手を取り合う
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
みんなで環境を手を取り合って守ろう。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "合う" (12件)
hẹn gặp
合うのを約束する
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
Tìm công việc phù hợp với bản thân
自分に合う仕事を探す
Lẩu bò rất hợp với rau cải cúc.
牛鍋には春菊がよく合う。
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
Sản phẩm này phù hợp với nhiều độ tuổi.
この商品は幅広い年齢層に合う。
Cái áo này rất thích hợp với bạn.
の服はあなたに合う。
Chiếc áo này rất phù hợp với bạn.
この服はあなたに合う。
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
締め切りに間に合うよう努力する
Cái áo này hợp với bạn.
この服はあなたに合う。
Hệ thống phòng không đã đánh chặn kịp thời và vô hiệu hóa.
防空システムは間に合うように迎撃し、無力化した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)