ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "合う" (3件)
thích hợp

日本語
動合う
Cái áo này rất thích hợp với bạn.
の服はあなたに合う。
phù hợp

日本語
動合う
Chiếc áo này rất phù hợp với bạn.
この服はあなたに合う。
hợp

日本語
動合う
Cái áo này hợp với bạn.
この服はあなたに合う。
類語検索結果 "合う" (5件)
đông

日本語
形混み合う
đường đông
道が混む
làm quen

日本語
動知り合う
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
quen

日本語
動慣れる
動付き合う
動付き合う
hẹn hò

日本語
名デート
動付き合う
動付き合う
Họ đang hẹn hò.
彼らはデートしている。
chung tay

日本語
動手を取り合う
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
みんなで環境を手を取り合って守ろう。
フレーズ検索結果 "合う" (15件)
hẹn gặp
合うのを約束する
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
Tìm công việc phù hợp với bản thân
自分に合う仕事を探す
Lẩu bò rất hợp với rau cải cúc.
牛鍋には春菊がよく合う。
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
Sản phẩm này phù hợp với nhiều độ tuổi.
この商品は幅広い年齢層に合う。
Cái áo này rất thích hợp với bạn.
の服はあなたに合う。
Chiếc áo này rất phù hợp với bạn.
この服はあなたに合う。
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
締め切りに間に合うよう努力する
Cái áo này hợp với bạn.
この服はあなたに合う。
Hệ thống phòng không đã đánh chặn kịp thời và vô hiệu hóa.
防空システムは間に合うように迎撃し、無力化した。
Chia sẻ cùng nhau trong mọi khía cạnh cuộc sống.
人生におけるあらゆる側面を共に分かち合う。
Chúng tôi sẽ họp vào đầu tuần tới để thảo luận kế hoạch.
来週の初めに計画を話し合うために会議を開きます。
Trò chuyện về hôn nhân, con cái, tài chính.
結婚、子供、財政について話し合う。
